Chuyên mục: Góc phụ huynh

Future Perfect Continuous – Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn

Khẳng định Phủ định Nghi Vấn Câu hỏi Wh_Q S + shall/will + have been + V-ing + O S + shall/will + not + have been + V-ing + O Shall/will + S+ have been + V-ing + O? Wh_Q + S + been…
Xem chi tiết

Future Perfect – Thì Tương Lai Hoàn Thành

Khẳng định Phủ định Nghi vấn Câu hỏi Wh_Q S + shall/will + have/has + V3 + O S + shall/will + not + have/has + V3 + O Shall/Will + S + have/has + V3 + O? Wh_Q + shall/will + have/has + S + V3…
Xem chi tiết

Future Continuous – Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Khẳng định Phủ định Nghi vấn Câu hỏi Wh_Q S + shall/will + be + V_ing+ O S + shall/will + NOT+ be + V_ing+ O Shall/will +S+ be + V_ing+ O? Wh_Q + shall/will + be + S + V-ing? Dấu hiệu nhận biết…
Xem chi tiết

Simple Future – Tương Lai Đơn

  Will/Shall To be going to Khẳng định S + shall/will + V + O S + to be + going to + V + O Phủ định S + shall/will + Not + V + O S + to be + not + going…
Xem chi tiết

Past Perfect Continous – Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn

Khẳng định Phủ định Nghi vấn Câu hỏi Wh_Q S+ had + been+ V-ing + O S+ had + not+ been+ V-ing + O Had + S + been + V-ing + O? Wh_Q + S + been + V-ing + O? Dấu hiệu nhận…
Xem chi tiết

Past Perfect – Quá Khứ Hoàn Thành

Khẳng định Phủ định Nghi vấn Câu hỏi Wh_Q S + had + V3 + O S + had + not + V3 + O Had + S + V3 + O? Wh_Q + had + S + V3? Dấu hiệu nhận biết By/until +…
Xem chi tiết

Simple Past – Quá Khứ Đơn

  Động từ thường To be Khẳng định S + V-ed / V bqt-qk + O Vbpt-qk: Động từ bất quy tắc, quá khứ S + To be + N/Adj Was: I, he, she, it, danh từ số ít, danh từ không đếm được Were:…
Xem chi tiết

Present Perfect Continuous – Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn

Khẳng định Phủ định Nghi vấn Câu hỏi Wh_Q S has/have +been + V-ing + O S has/have + Not +been + V-ing + O Has/Have+ S+ been+ V-ing + O? Wh_Q + have/has + S + been + V-ing? Dấu hiệu nhận biết All…
Xem chi tiết

Present Perfect – Hiện Tại Hoàn Thành

Khẳng định Phủ định Nghi Vấn Câu hỏi Wh_Q S + have/ has + V3 + O V3: Past Participle – Phân từ hai S + have/ has + Not + V3 + O Have not = haven’t: I, you, we, they, danh từ đếm…
Xem chi tiết

Present Continuous – Hiện Tại Tiếp Diễn

Khẳng định Phủ định Nghi vấn Câu hỏi Wh_Q S + To be + V-ing + O S + To be + Not + V-ing + O To be + S+ V-ing + O? Trả lời: Yes, S + To be No, S + To…
Xem chi tiết

Guru Language Centre – Guru Language Centre